Herhangi bir kelime yazın!

"in general" in Vietnamese

nói chungnhìn chung

Definition

Được dùng để nói đến điều gì đó đúng hoặc chính xác trong đa số trường hợp, nhưng không phải luôn luôn. Sử dụng khi muốn phát biểu một ý chung hoặc tổng quát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng đầu hoặc cuối câu. Mang tính trung tính, hơi trang trọng hơn hội thoại thường ngày. Thường dùng khi tổng kết hoặc khái quát một vấn đề. 'Nói chung' nhẹ nhàng hơn 'nói một cách tổng quát'.

Examples

In general, cats are independent animals.

**Nói chung**, mèo là loài độc lập.

Children in general like sweets.

Trẻ em **nói chung** thích đồ ngọt.

In general, this plan works well.

**Nói chung**, kế hoạch này hiệu quả.

People, in general, don’t enjoy waiting in line.

Mọi người, **nói chung**, không thích phải xếp hàng chờ đợi.

In general, I try to eat healthy, but sometimes I have dessert.

**Nói chung**, tôi cố gắng ăn lành mạnh nhưng đôi khi vẫn ăn tráng miệng.

In general, things turn out fine if you plan ahead.

**Nói chung**, mọi việc sẽ ổn nếu bạn lên kế hoạch trước.