"in full swing" in Vietnamese
Definition
Khi một việc hoặc sự kiện đang diễn ra ở mức nhộn nhịp, sôi nổi hoặc thành công nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh sự kiện, hoạt động, không dùng cho đồ vật. Hay gặp với cụm 'đang vào giai đoạn sôi động nhất'.
Examples
The wedding reception was in full swing when we arrived.
Khi chúng tôi đến, tiệc cưới đang **diễn ra sôi động**.
Construction is in full swing right now.
Công trình xây dựng hiện đang **diễn ra sôi động**.
The summer festival will be in full swing by Friday.
Đến thứ Sáu, lễ hội mùa hè sẽ **đang vào giai đoạn cao trào**.
Don’t show up late—the meeting will already be in full swing.
Đừng đến muộn—cuộc họp đã **diễn ra sôi động** rồi.
By midnight, the party was really in full swing.
Đến nửa đêm, bữa tiệc thật sự **đang vào cao trào**.
Holiday shopping is in full swing at the mall this week.
Mua sắm dịp lễ ở trung tâm thương mại tuần này **đang rất sôi động**.