Herhangi bir kelime yazın!

"in full gear" in Vietnamese

hoạt động hết công suấtsôi động nhất

Definition

Chỉ tình trạng hoạt động hết sức mạnh hoặc năng lượng; rất sôi nổi, bận rộn. Đôi khi cũng nói về việc tận dụng mọi nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói bình thường khi diễn tả dự án, công việc, sự kiện đến lúc hoạt động tối đa. Không dùng cho nghĩa về trang phục hay thiết bị.

Examples

The new restaurant was in full gear by noon.

Nhà hàng mới đã **hoạt động hết công suất** vào trưa.

The team was in full gear before the match started.

Đội đã **hoạt động hết công suất** trước khi trận đấu bắt đầu.

The festival was in full gear on Saturday night.

Lễ hội đã **sôi động nhất** vào tối thứ Bảy.

By the end of May, construction was in full gear.

Đến cuối tháng 5, công trình đã **hoạt động hết công suất**.

Tax season is in full gear—the whole office is busy.

Mùa thuế **đang sôi động nhất** — cả văn phòng đều bận rộn.

As soon as the doors opened, the sale was in full gear.

Ngay khi cửa mở, đợt giảm giá đã **hoạt động hết công suất**.