Herhangi bir kelime yazın!

"in full force" in Vietnamese

mạnh mẽ nhấthết mức

Definition

Khi một điều gì đó diễn ra hoặc xuất hiện với mức độ mạnh mẽ hoặc hoạt động hết công suất. Có nghĩa là đang rất mạnh hoặc rất sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng diễn tả thời tiết, luật, đám đông hoặc sự kiện mạnh mẽ. Rất phù hợp với các từ như 'luật', 'cơn bão', 'người hâm mộ'. Sắc thái trang trọng, ít dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The concert started in full force at 8 p.m.

Buổi hòa nhạc bắt đầu **mạnh mẽ nhất** lúc 8 giờ tối.

The law came in full force last year.

Luật đã có hiệu lực **hết mức** vào năm ngoái.

The storm hit the city in full force.

Cơn bão đổ bộ vào thành phố **mạnh mẽ nhất**.

Fans showed up in full force to support their team.

Người hâm mộ đến **hết mức** để ủng hộ đội của họ.

Spring has arrived in full force, bringing flowers everywhere.

Mùa xuân đã đến **mạnh mẽ nhất**, hoa nở khắp nơi.

When the sale started, shoppers came in full force to grab deals.

Khi đợt giảm giá bắt đầu, người mua đã đến **đông đảo nhất** để săn khuyến mãi.