Herhangi bir kelime yazın!

"in fact" in Vietnamese

thực rathực tế

Definition

Dùng để bổ sung, sửa lại thông tin hoặc nhấn mạnh sự thật về điều vừa nói.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thực ra' và 'thực tế' đều dùng trong nói và viết, phù hợp khi muốn nhấn mạnh hoặc chỉnh lại thông tin. Thường không giống hoàn toàn với 'actually'.

Examples

He said it would rain, but in fact it was sunny all day.

Anh ấy nói sẽ mưa, nhưng **thực ra** trời nắng suốt cả ngày.

In fact, I have two brothers, not one.

**Thực ra**, tôi có hai anh trai, không phải một.

The movie is not boring. In fact, it's very interesting.

Bộ phim không hề nhàm chán. **Thực ra**, nó rất thú vị.

Many people think cats hate water; in fact, some cats love swimming.

Nhiều người nghĩ mèo ghét nước; **thực ra** có vài con mèo thích bơi lội.

You look tired. In fact, are you feeling okay?

Bạn trông mệt mỏi đấy. **Thực ra**, bạn ổn chứ?

I thought she was from Canada. In fact, she's Australian.

Tôi tưởng cô ấy đến từ Canada. **Thực ra**, cô ấy là người Úc.