Herhangi bir kelime yazın!

"in earnest" in Vietnamese

một cách nghiêm túcthật sự

Definition

Khi làm gì đó một cách nghiêm túc, tức là bạn thực sự dồn sức và quyết tâm vào việc đó, không chỉ làm thử hoặc cho vui.

Usage Notes (Vietnamese)

‘In earnest’ thường dùng khi chuyển từ thử nghiệm hoặc thoải mái sang làm thực sự nghiêm túc. Hay đi cùng các động từ như ‘bắt đầu’, ‘học’, ‘làm việc’. Không nhầm lẫn với tính từ ‘earnest’ (nghiêm túc).

Examples

The rainy season will start in earnest next month.

Mùa mưa sẽ bắt đầu **một cách nghiêm túc** vào tháng sau.

He began studying in earnest for his exams.

Anh ấy bắt đầu học **một cách nghiêm túc** cho kỳ thi.

The negotiations have now started in earnest.

Các cuộc đàm phán đã bắt đầu **một cách nghiêm túc**.

I didn’t start saving money in earnest until I finished college.

Tôi không bắt đầu tiết kiệm tiền **một cách nghiêm túc** cho đến khi học xong đại học.

You won’t see results until you work in earnest.

Bạn sẽ không thấy kết quả cho đến khi làm việc **một cách nghiêm túc**.

Now that the team is practicing in earnest, their performance is improving fast.

Bây giờ đội đang luyện tập **một cách nghiêm túc**, kết quả của họ cải thiện rất nhanh.