Herhangi bir kelime yazın!

"in detail" in Vietnamese

chi tiếttỉ mỉ

Definition

Một việc được làm hoặc giải thích với sự cẩn thận, xem xét mọi phần một cách kỹ lưỡng và đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'giải thích', 'mô tả', 'kiểm tra'. Sử dụng được trong cả môi trường trang trọng lẫn thông thường. Luôn dùng dạng số ít 'in detail', không phải 'in details'.

Examples

Please explain your answer in detail.

Hãy giải thích câu trả lời của bạn một cách **chi tiết**.

The teacher described the process in detail.

Giáo viên đã mô tả quá trình một cách **chi tiết**.

We need to check every part in detail.

Chúng ta cần kiểm tra từng phần một cách **tỉ mỉ**.

She loves to plan her trips in detail so nothing goes wrong.

Cô ấy thích lên kế hoạch cho các chuyến đi của mình **chi tiết** để không có gì sai sót.

If you read the instructions in detail, it’ll be much easier to assemble the furniture.

Nếu bạn đọc hướng dẫn **chi tiết**, việc lắp ráp đồ nội thất sẽ dễ dàng hơn nhiều.

Don’t worry, we’ll go over the contract in detail before you sign anything.

Đừng lo, chúng tôi sẽ xem kỹ hợp đồng **chi tiết** trước khi bạn ký bất cứ thứ gì.