Herhangi bir kelime yazın!

"in defiance" in Vietnamese

thách thứcbất chấp

Definition

Cố tình làm điều gì đó một cách chống đối, không tuân theo quy tắc hoặc lệnh cấm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'in defiance of...' để nhấn mạnh sự chống đối công khai, có thể hơi mang nghĩa tiêu cực.

Examples

He spoke in defiance to his teacher.

Anh ấy đã nói chuyện với giáo viên **một cách thách thức**.

She acted in defiance of the rules.

Cô ấy đã hành động **bất chấp** các quy tắc.

They marched in defiance through the streets.

Họ diễu hành trên đường phố **một cách thách thức**.

She wore the banned shirt in defiance of the dress code.

Cô ấy đã mặc chiếc áo bị cấm **bất chấp** quy định trang phục.

He lit the fireworks in defiance of the city's ban.

Anh ấy đã đốt pháo hoa **bất chấp** lệnh cấm của thành phố.

The child stared in defiance at his mother after being scolded.

Đứa trẻ nhìn mẹ **một cách thách thức** sau khi bị mắng.