"in consequence" in Vietnamese
Definition
Cụm này diễn đạt rằng điều gì đó xảy ra là kết quả trực tiếp của một việc khác; thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'do đó', 'vì vậy' thường dùng hơn trong nói chuyện hàng ngày. 'in consequence' trang trọng, thấy nhiều trong văn bản chính thức.
Examples
The road was icy; in consequence, many cars slid off.
Con đường bị trơn; **do đó**, nhiều xe bị trượt khỏi đường.
She studied hard; in consequence, she passed the exam.
Cô ấy học chăm chỉ; **vì vậy**, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
The shop closed early and in consequence, customers were disappointed.
Cửa hàng đóng cửa sớm và **do đó**, khách hàng thất vọng.
He forgot his umbrella and, in consequence, got soaked on his way home.
Anh ấy quên mang ô và **kết quả là**, anh ấy bị ướt hết trên đường về nhà.
The project was delayed; in consequence, we had to reschedule the launch.
Dự án bị trì hoãn; **do đó**, chúng tôi phải lên lịch lại việc ra mắt.
The rules changed suddenly and, in consequence, everyone had to adjust their plans.
Các quy tắc thay đổi đột ngột và **do đó**, mọi người phải điều chỉnh kế hoạch.