Herhangi bir kelime yazın!

"in case" in Vietnamese

phòng khiđề phòng

Definition

Diễn tả việc chuẩn bị trước cho tình huống có thể xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Khác với 'if' ('nếu'), 'in case' dùng để chuẩn bị trước. Sau 'in case' thường là mệnh đề ('in case it rains').

Examples

Take an umbrella in case it rains.

Mang theo ô **phòng khi** trời mưa.

Call me in case you need help.

Gọi cho tôi **phòng khi** bạn cần giúp đỡ.

Bring some water in case you get thirsty.

Mang theo nước **phòng khi** bạn khát.

I put my keys in my bag in case I lose them.

Tôi để chìa khóa vào túi **phòng khi** tôi làm mất.

She always leaves early in case there's traffic.

Cô ấy luôn rời đi sớm **phòng khi** có kẹt xe.

I wrote down your number in case my phone dies.

Tôi đã ghi lại số của bạn **phòng khi** điện thoại của tôi tắt nguồn.