"in all honesty" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn muốn nói thật lòng, thường trước khi đưa ra ý kiến thật hoặc điều khó nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Lịch sự, hơi trang trọng, thường dùng đầu câu trước khi nói ý kiến hay lời phê bình. Mang sắc thái nhấn mạnh hơn 'to be honest'.
Examples
In all honesty, I don't like broccoli.
**Thành thật mà nói**, tôi không thích bông cải xanh.
In all honesty, I forgot about your birthday.
**Thành thật mà nói**, tôi đã quên sinh nhật của bạn.
In all honesty, this book is too difficult for me.
**Thành thật mà nói**, cuốn sách này quá khó với tôi.
In all honesty, I didn't expect you to finish the project so quickly.
**Thành thật mà nói**, tôi không nghĩ bạn lại hoàn thành dự án nhanh như vậy.
In all honesty, I think we could have done better.
**Thành thật mà nói**, tôi nghĩ chúng ta có thể làm tốt hơn.
In all honesty, it's not my first choice, but I'll go if you want.
**Thành thật mà nói**, đây không phải lựa chọn đầu tiên của tôi, nhưng nếu bạn muốn thì tôi sẽ đi.