Herhangi bir kelime yazın!

"in a word" in Vietnamese

nói ngắn gọnnói một từ

Definition

Dùng để tóm tắt hoặc trả lời ngắn gọn chỉ bằng một hoặc vài từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nói ngắn gọn' thường dùng trước khi nói một nhận định nhanh, thường là tính từ hoặc danh từ. Hay gặp trong văn viết, ít gặp hơn khi nói chuyện thông thường. Nên tránh dùng nếu cần giải thích dài.

Examples

In a word, she's amazing.

**Nói ngắn gọn**, cô ấy rất tuyệt vời.

He described the city, and in a word, it's crowded.

Anh ấy miêu tả thành phố, và **nói ngắn gọn**, nó rất đông đúc.

In a word, the answer is no.

**Nói ngắn gọn**, câu trả lời là không.

Was the movie good? In a word: unforgettable.

Bộ phim có hay không? **Nói ngắn gọn**: không thể quên được.

Their reaction was, in a word, shocking.

Phản ứng của họ, **nói ngắn gọn**, rất sốc.

How would I describe the concert? In a word—wild!

Tôi miêu tả về buổi hoà nhạc như thế nào? **Nói ngắn gọn**— cuồng nhiệt!