Herhangi bir kelime yazın!

"in a vicious circle" in Vietnamese

vòng luẩn quẩn

Definition

Khi một vấn đề gây ra một vấn đề khác khiến vấn đề đầu tiên càng tồi tệ hơn và tạo thành một chuỗi tiêu cực không bao giờ dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'rơi vào vòng luẩn quẩn', 'phá vỡ vòng luẩn quẩn'. Chủ yếu dùng khi nói về các vấn đề kéo dài và khó chấm dứt.

Examples

Many people get in a vicious circle of stress and insomnia.

Nhiều người rơi vào **vòng luẩn quẩn** của căng thẳng và mất ngủ.

If you spend too much, you can end up in a vicious circle of debt.

Nếu tiêu xài quá nhiều, bạn có thể rơi vào **vòng luẩn quẩn** của nợ nần.

Trying to fix errors quickly can put you in a vicious circle of more mistakes.

Cố gắng sửa lỗi nhanh có thể khiến bạn rơi vào **vòng luẩn quẩn** của nhiều sai lầm hơn.

She's caught in a vicious circle of fighting with her family and feeling lonely.

Cô ấy mắc kẹt **trong vòng luẩn quẩn** giữa cãi vã với gia đình và cô đơn.

I was finally able to break free after years in a vicious circle of bad habits.

Sau nhiều năm mắc kẹt **trong vòng luẩn quẩn** các thói quen xấu, tôi cuối cùng cũng giải thoát được.

Without help, communities can stay in a vicious circle of poverty for generations.

Nếu không có sự hỗ trợ, các cộng đồng có thể ở **trong vòng luẩn quẩn** của nghèo đói qua nhiều thế hệ.