Herhangi bir kelime yazın!

"in a tizzy" in Vietnamese

rối rítbối rốicuống lên

Definition

Khi ai đó cảm thấy rất lo lắng, hoang mang hoặc kích động vì một chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, hài hước để nói về sự bối rối nhẹ, không dùng cho cảm xúc căng thẳng nghiêm trọng. Thường dùng trước sự kiện, bài kiểm tra, hoặc bất ngờ nhỏ.

Examples

She was in a tizzy before her big exam.

Cô ấy đã **rối rít** trước kỳ thi lớn của mình.

Don’t get in a tizzy over a little mistake.

Đừng **rối rít** chỉ vì một sai lầm nhỏ.

He was in a tizzy when he lost his keys.

Anh ấy **cuống lên** khi làm mất chìa khóa.

Sorry I called you late last night—I was in a tizzy about tomorrow’s interview.

Xin lỗi vì gọi cho bạn muộn tối qua—tôi **rối rít** vì buổi phỏng vấn ngày mai.

She gets in a tizzy every time the Wi-Fi goes down.

Cô ấy luôn **cuống lên** mỗi khi mất Wi-Fi.

The office was in a tizzy when the boss announced a surprise meeting.

Khi sếp thông báo họp đột xuất, cả văn phòng **rối rít** lên.