"in a real state" in Vietnamese
Definition
Trong tiếng Anh Anh không trang trọng, cụm này chỉ ai đó đang rất lo lắng, căng thẳng hoặc ở trong một tình huống hỗn loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, không trang trọng, thường nói về người không phải vật. Hay gặp với 'about': 'in a real state about...'. Không dùng cho đồ vật.
Examples
She was in a real state after losing her phone.
Cô ấy đã **rối bời** sau khi làm mất điện thoại.
The children were in a real state when the dog ran away.
Trẻ em đã **rối bời** khi con chó chạy mất.
He gets in a real state before exams.
Anh ấy luôn **rối bời** trước các kỳ thi.
She called me, absolutely in a real state, not knowing what to do next.
Cô ấy gọi cho tôi, **rối bời**, không biết phải làm gì tiếp theo.
Don't worry, Dad always gets in a real state when we're late.
Đừng lo, bố lúc nào tụi mình trễ cũng **rối bời** cả.
By the time I saw the kitchen, Mum was in a real state trying to cook three things at once.
Lúc tôi nhìn thấy nhà bếp, mẹ đã **rối bời** cố nấu ba món một lúc.