Herhangi bir kelime yazın!

"in a pinch" in Vietnamese

trong trường hợp cần thiếtkhi thật sự cần

Definition

Có thể làm hoặc dùng thứ gì đó khi thực sự cần thiết hoặc trong trường hợp khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, khi không còn lựa chọn tốt hơn, để trấn an ai đó là giải pháp thay thế vẫn ổn nếu thật sự cần.

Examples

Bread works in a pinch if you run out of rice.

Nếu hết gạo thì bánh mì cũng được **trong trường hợp cần thiết**.

You can use water in a pinch if you don't have milk.

Nếu không có sữa thì bạn có thể dùng nước **trong trường hợp cần thiết**.

In a pinch, we can call a taxi instead of taking the bus.

**Trong trường hợp cần thiết**, chúng ta có thể gọi taxi thay vì đi xe buýt.

I don't have a spare charger, but you can borrow mine in a pinch.

Tôi không có sạc dự phòng, nhưng **trong trường hợp cần thiết** bạn có thể mượn của tôi.

That old car still works in a pinch if we have to drive somewhere.

Chiếc xe cũ đó vẫn chạy được **trong trường hợp cần thiết** nếu chúng ta cần đi đâu.

We don't usually use plastic plates, but they work in a pinch for parties.

Chúng tôi không thường dùng đĩa nhựa, nhưng chúng cũng được **trong trường hợp cần thiết** cho các buổi tiệc.