"in a jam" in Vietnamese
Definition
Khi bạn gặp phải tình huống khó khăn hoặc rắc rối, thường cần sự giúp đỡ để giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này có tính thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ tình huống khó khăn hay gặp rắc rối. Tương tự như 'gặp chuyện' hay 'lâm vào rắc rối'.
Examples
I'm really in a jam and need some help.
Tôi thực sự **gặp rắc rối** và cần giúp đỡ.
She was in a jam when her car broke down.
Cô ấy đã **gặp rắc rối** khi xe bị hỏng.
If you ever find yourself in a jam, call me.
Nếu bạn có lúc nào **gặp rắc rối**, hãy gọi tôi.
We're both in a jam now that we lost the tickets.
Bây giờ cả hai chúng ta đều **gặp rắc rối** vì làm mất vé.
He managed to get me out when I was in a jam last year.
Năm ngoái, anh ấy đã giúp tôi thoát khỏi khi tôi **gặp rắc rối**.
Don’t worry, you’re not the only one who’s ever been in a jam.
Đừng lo, bạn không phải là người duy nhất từng **gặp rắc rối**.