Herhangi bir kelime yazın!

"in a flash" in Vietnamese

chớp mắttrong nháy mắt

Definition

Cực kỳ nhanh; điều gì đó xảy ra chỉ trong thời gian rất ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng theo nghĩa đen về ánh sáng, mà dùng để nhấn mạnh điều gì xảy ra rất nhanh, thường gặp trong văn nói.

Examples

He finished his homework in a flash.

Cậu ấy làm xong bài tập về nhà **chớp mắt**.

The bus arrived in a flash after we got to the stop.

Chúng tôi vừa đến bến thì xe buýt đến **trong nháy mắt**.

The baby fell asleep in a flash.

Em bé ngủ **chớp mắt** đã xong.

Don’t worry, I’ll be back in a flash!

Đừng lo, tôi sẽ quay lại **trong nháy mắt**!

Everything changed in a flash when she walked in.

Mọi thứ đã thay đổi **trong nháy mắt** khi cô ấy bước vào.

That test was over in a flash—it felt so quick!

Bài kiểm tra đó kết thúc **trong nháy mắt**—cảm giác thật nhanh!