Herhangi bir kelime yazın!

"imputations" in Indonesian

sự buộc tộisự quy kết

Definition

Là những lời nói chính thức cho rằng ai đó có liên quan đến việc xấu, thường mang ý buộc tội hoặc chỉ trích.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng ở bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng để chỉ sự buộc tội, gán trách nhiệm xấu. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Hay đi kèm cụm 'sự buộc tội sai', 'buộc tội nghiêm trọng'.

Examples

The manager denied all imputations of dishonesty.

Người quản lý đã phủ nhận mọi **sự buộc tội** về sự thiếu trung thực.

She was hurt by the imputations made against her character.

Cô ấy bị tổn thương bởi những **sự buộc tội** nhắm vào nhân cách mình.

False imputations can damage someone's reputation.

Những **sự buộc tội** sai có thể làm tổn hại danh tiếng của ai đó.

After reading the report, he laughed off the imputations as ridiculous.

Sau khi đọc báo cáo, anh ấy đã cười nhạo những **sự buộc tội** đó là vô lý.

The politician faced serious imputations during the investigation.

Trong quá trình điều tra, chính trị gia đối mặt với những **sự buộc tội** nghiêm trọng.

No one took the anonymous imputations seriously.

Không ai coi trọng những **sự buộc tội** nặc danh.