Herhangi bir kelime yazın!

"impudence" in Vietnamese

sự xấc xượcsự láo xược

Definition

Hành vi thô lỗ, không tôn trọng, dám làm điều táo bạo mà không để ý đến người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

"impudence" mang tính trang trọng và thường mang ý phê phán. Thường thể hiện sự thách thức quy tắc xã hội hoặc quyền lực. Dễ kết hợp như 'show impudence', 'his impudence'. Đừng nhầm lẫn với 'confidence' (tự tin).

Examples

The student's impudence upset the teacher.

**Sự xấc xược** của học sinh đã làm thầy cô buồn lòng.

He was punished for his impudence.

Cậu ta đã bị phạt vì **sự xấc xược** của mình.

Her impudence shocked everyone in the room.

**Sự xấc xược** của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều sửng sốt.

Can you believe he had the impudence to argue with the boss?

Bạn có tin được là anh ta dám có **sự xấc xược** tranh cãi với sếp không?

She handled his impudence with a calm smile.

Cô ấy đã đối mặt với **sự xấc xược** của anh ta bằng một nụ cười điềm tĩnh.

Even after being warned, his impudence didn't stop.

Ngay cả sau khi bị cảnh báo, **sự xấc xược** của anh ta vẫn chưa dừng lại.