Herhangi bir kelime yazın!

"improve on" in Vietnamese

cải thiện hơnvượt trội hơn

Definition

Làm cho một điều gì đó tốt hơn so với lần thử, phiên bản, hoặc tiêu chuẩn trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với đối tượng so sánh như 'improve on last year's score'. Dùng nhiều trong kinh doanh, thể thao, phát triển bản thân. Mang sắc thái trang trọng hơn 'improve', nhấn mạnh vượt qua mức trước.

Examples

We want to improve on our previous results.

Chúng tôi muốn **cải thiện hơn** kết quả trước đây.

Can you improve on this design?

Bạn có thể **cải thiện hơn** thiết kế này không?

They hope to improve on their performance next time.

Họ hy vọng sẽ **cải thiện hơn** thành tích của mình lần sau.

It's hard to improve on perfection, but let's try.

Rất khó để **vượt trội hơn** sự hoàn hảo, nhưng hãy thử xem.

She managed to improve on her old marathon time by five minutes.

Cô ấy đã **cải thiện hơn** thời gian chạy marathon cũ của mình 5 phút.

We're always looking for ways to improve on what we've already done.

Chúng tôi luôn tìm cách để **cải thiện hơn** những gì đã làm.