Herhangi bir kelime yazın!

"imprisons" in Vietnamese

giam giữbỏ tù

Definition

Đưa ai đó vào tù hoặc giam giữ để họ không thể rời đi. Cũng có thể dùng để chỉ việc hạn chế tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nghiêm túc. Có thể dùng bóng nghĩa như 'fear imprisons him'. Không nhầm với 'detain' là giữ tạm thời.

Examples

The judge imprisons criminals who break the law.

Thẩm phán **giam giữ** những tội phạm vi phạm pháp luật.

The government sometimes imprisons people for speaking out.

Chính phủ đôi khi **giam giữ** những người dám lên tiếng.

He imprisons his enemies in a dark cell.

Anh ta **giam giữ** kẻ thù của mình trong một phòng tối.

Fear sometimes imprisons us more than any wall could.

Nỗi sợ đôi khi **giam giữ** chúng ta còn hơn bất kỳ bức tường nào.

The system imprisons those who challenge the rules.

Hệ thống **bỏ tù** những người dám thách thức các quy tắc.

She says her job imprisons her and she wants a change.

Cô ấy nói công việc **giam giữ** mình và cô muốn thay đổi.