Herhangi bir kelime yazın!

"impounds" in Vietnamese

tịch thutạm giữ (theo pháp luật)

Definition

Khi cơ quan chức năng chính thức thu giữ hoặc tạm giữ xe, động vật… vì vi phạm quy định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn bản pháp lý, dùng cho xe cộ, động vật do cơ quan chức năng thực hiện. Không dùng cho vật dụng chung như 'confiscate'.

Examples

The city often impounds cars parked illegally.

Thành phố thường **tịch thu** xe đỗ sai quy định.

The animal shelter impounds lost dogs found on the streets.

Trung tâm cứu hộ động vật **tạm giữ** chó lạc ngoài đường.

If you don’t pay the fee, the government impounds your vehicle.

Nếu bạn không nộp phí, chính phủ sẽ **tịch thu** xe của bạn.

My car got impounded because I parked in a no-parking zone.

Xe của tôi đã bị **tạm giữ** vì tôi đậu ở khu vực cấm đỗ.

The police usually impounds vehicles involved in serious accidents.

Cảnh sát thường **tạm giữ** phương tiện liên quan đến tai nạn nghiêm trọng.

If your dog keeps running away, animal control impounds it for safety.

Nếu chó của bạn cứ chạy đi, lực lượng kiểm soát động vật sẽ **tạm giữ** nó để đảm bảo an toàn.