Herhangi bir kelime yazın!

"impeller" in Vietnamese

cánh bơmbánh công tác

Definition

Bộ phận quay trong máy như máy bơm, dùng để đẩy chất lỏng hoặc khí bằng cách quay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng với máy bơm, máy nén, tua-bin. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với 'propeller' (chân vịt/thép đẩy).

Examples

The pump's impeller moves water through the pipes.

**Cánh bơm** của máy bơm đẩy nước qua các ống.

The impeller is made of metal to handle high pressure.

**Cánh bơm** được làm bằng kim loại để chịu được áp suất cao.

If the impeller breaks, the machine will stop working.

Nếu **cánh bơm** bị hỏng, máy sẽ ngừng hoạt động.

The engineer checked the impeller for signs of corrosion.

Kỹ sư đã kiểm tra **cánh bơm** để tìm dấu hiệu ăn mòn.

Replacing the old impeller made the pump much more efficient.

Thay **cánh bơm** cũ đã giúp máy bơm hoạt động hiệu quả hơn nhiều.

Without a working impeller, no water will flow out of the system.

Không có **cánh bơm** hoạt động, sẽ không có nước chảy ra khỏi hệ thống.