"impelled" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị cảm xúc hoặc hoàn cảnh thôi thúc mạnh mẽ để làm điều gì đó. Thường ám chỉ động lực đến từ bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
'Impelled' mang tính văn viết, thường đi với các động lực nội tâm như: 'impelled by curiosity'. Nhẹ nhàng hơn 'compelled', vẫn còn ý tự nguyện.
Examples
He felt impelled to help the lost child.
Anh ấy cảm thấy **thôi thúc** giúp đứa trẻ bị lạc.
She was impelled by curiosity to open the door.
Cô ấy bị tò mò **thúc đẩy** nên đã mở cánh cửa.
The wind impelled the boat forward.
Gió đã **thúc đẩy** chiếc thuyền tiến về phía trước.
Feeling impelled by guilt, he apologized right away.
Cảm thấy **thúc đẩy** bởi tội lỗi, anh ấy đã xin lỗi ngay lập tức.
She was impelled to speak out, even though it was risky.
Cô ấy cảm thấy **thôi thúc** lên tiếng, dù điều đó rất mạo hiểm.
No one impelled him; he volunteered on his own.
Không ai **thúc đẩy** anh ấy; anh ấy tự nguyện tham gia.