Herhangi bir kelime yazın!

"immortalized" in Vietnamese

làm bất tửlưu danh mãi mãi

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó được ghi nhớ mãi mãi trong văn học, nghệ thuật hoặc ký ức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hay văn chương, đặc biệt cho người, thành tựu hoặc sự kiện. Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Hay gặp với cụm 'immortalized in...'.

Examples

The artist immortalized the beautiful landscape in his painting.

Người hoạ sĩ đã **làm bất tử** khung cảnh tuyệt đẹp ấy trong bức tranh của mình.

Her words were immortalized in the novel.

Lời nói của cô ấy đã được **lưu danh mãi mãi** trong cuốn tiểu thuyết.

He was immortalized by a statue in the city center.

Anh ấy đã được **làm bất tử** qua bức tượng ngay giữa trung tâm thành phố.

That song truly immortalized their love story for generations to come.

Bài hát đó thực sự đã **làm bất tử** chuyện tình của họ qua biết bao thế hệ.

She felt honored to be immortalized in the historical documentary.

Cô ấy cảm thấy vinh dự khi được **lưu danh mãi mãi** trong bộ phim tài liệu lịch sử.

With one photograph, his bravery was immortalized for the world to see.

Chỉ với một tấm ảnh, sự dũng cảm của anh ấy đã được **lưu danh mãi mãi** cho toàn thế giới nhìn thấy.