"immemorial" in Vietnamese
Definition
Có từ rất lâu đời, lâu đến mức không ai còn nhớ được thời điểm bắt đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'từ thời xa xưa', dùng trong văn trang trọng, khi nói đến truyền thống, quyền lợi, hoặc đặc điểm tự nhiên; ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
This tradition goes back to immemorial times.
Tập tục này đã có từ thời **xa xưa**.
The forest has existed since immemorial ages.
Khu rừng này có từ thời **xa xưa**.
People have lived here from time immemorial.
Người ta sống ở đây từ thời **xa xưa**.
Rights to the river stretch back to time immemorial.
Quyền đối với con sông này có từ thời **xa xưa**.
Their culture has been strong since immemorial days.
Nền văn hóa của họ đã vững mạnh từ những ngày **xa xưa**.
Stories from immemorial times are still told here.
Những câu chuyện từ thời **xa xưa** vẫn còn được kể ở đây.