"immediacy" in Vietnamese
Definition
Sự tức thời là trạng thái diễn ra ngay lập tức, không có sự trì hoãn, hoặc cảm giác rất trực tiếp và rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong truyền thông, giao tiếp hoặc tác động cảm xúc ('sự tức thời của truyền hình trực tiếp'). Đừng nhầm với 'urgency' (sự khẩn cấp), vì 'immediacy' nói về tính trực tiếp hoặc diễn ra ngay lập tức.
Examples
The immediacy of his response surprised everyone.
**Sự tức thời** trong phản hồi của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
Social media gives news a sense of immediacy.
Mạng xã hội tạo cho tin tức cảm giác **tức thời**.
Live events have a special immediacy that recordings don't.
Sự kiện trực tiếp có một **sự tức thời** đặc biệt mà các bản ghi lại không có.
There's something about the immediacy of a face-to-face conversation that just can't be replaced by texts.
Có điều gì đó về **sự tức thời** của cuộc trò chuyện trực tiếp mà tin nhắn không thể thay thế.
Artists try to create a sense of immediacy in their work, making viewers feel present in the moment.
Các nghệ sĩ cố gắng tạo ra **sự tức thời** trong tác phẩm của mình để người xem cảm thấy có mặt ngay tại đó.
People are drawn to the immediacy of breaking news, even when it's overwhelming.
Mọi người bị cuốn hút bởi **sự tức thời** của tin nóng, dù đôi khi nó quá tải.