Herhangi bir kelime yazın!

"ill at ease" in Vietnamese

không thoải máilúng túngbồn chồn

Definition

Cảm thấy không thoải mái, lo lắng hoặc ngại ngùng, đặc biệt là trong các tình huống xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một cụm từ trang trọng, hơi xưa. Trong giao tiếp thường thay bằng 'không thoải mái' hoặc 'lo lắng'. Dùng để nói về sự ngại ngùng trước đám đông hoặc ở nơi lạ.

Examples

He felt ill at ease in the big crowd.

Anh ấy cảm thấy **không thoải mái** giữa đám đông.

She looks ill at ease when speaking in public.

Cô ấy trông **lúng túng** khi nói trước đám đông.

The new student was ill at ease in class.

Học sinh mới **không thoải mái** trong lớp.

He seemed ill at ease during the interview, shifting in his chair the whole time.

Anh ấy **bồn chồn** trong suốt buổi phỏng vấn, cứ dịch chuyển trên ghế.

Whenever someone mentions her ex, she gets ill at ease.

Mỗi khi ai đó nhắc đến người yêu cũ, cô ấy lại trở nên **lúng túng**.

You could tell he was ill at ease at the fancy restaurant, not sure how to act.

Bạn dễ nhận thấy anh ấy **không thoải mái** ở nhà hàng sang trọng vì không biết nên cư xử thế nào.