"ignominy" in Vietnamese
Definition
Tình trạng bị mọi người khinh bỉ và coi thường vì hành động đáng xấu hổ. Đánh mất hoàn toàn danh dự và lòng tự trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nỗi ô nhục' hay 'nhục nhã' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bài viết sử học, để chỉ sự sỉ nhục lớn. Không dùng cho sự xấu hổ thông thường.
Examples
The leader resigned in ignominy after the scandal.
Sau vụ bê bối, lãnh đạo đã từ chức trong **nỗi ô nhục**.
He lived his final years in ignominy.
Anh ấy sống những năm cuối đời trong **nỗi ô nhục**.
The defeat brought ignominy to the team.
Thất bại đã mang lại **nỗi ô nhục** cho đội.
After his dishonest actions were exposed, there was no escaping the ignominy that followed.
Sau khi hành động không trung thực của anh ta bị lộ ra, không còn cách nào tránh khỏi **nỗi ô nhục** nữa.
Living with the ignominy of her mistakes was harder than anyone realized.
Sống với **nỗi ô nhục** của những sai lầm còn khó khăn hơn người ta tưởng.
Even years later, he could still feel the sting of that public ignominy.
Ngay cả nhiều năm sau, anh ấy vẫn cảm thấy nhức nhối vì **nỗi ô nhục** trước công chúng năm đó.