Herhangi bir kelime yazın!

"igniter" in Vietnamese

bộ đánh lửa

Definition

Thiết bị hoặc bộ phận giúp khởi động lửa hoặc làm thứ gì đó bốc cháy, thường dùng trong động cơ, bếp hoặc tên lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật hoặc cơ khí như “bộ đánh lửa bếp gas”, “bộ đánh lửa tên lửa”. Không giống như thiết bị bật lửa cầm tay.

Examples

The igniter started the gas stove quickly.

**Bộ đánh lửa** đã làm bếp gas bật nhanh chóng.

A car's engine will not work without an igniter.

Động cơ ô tô sẽ không hoạt động nếu không có **bộ đánh lửa**.

The rocket needs a special igniter to launch.

Tên lửa cần một **bộ đánh lửa** đặc biệt để phóng.

Can you check if the igniter in the oven is working?

Bạn kiểm tra xem **bộ đánh lửa** trong lò nướng có hoạt động không?

When the heater stopped working, the problem was a broken igniter.

Khi máy sưởi ngừng chạy, nguyên nhân là do **bộ đánh lửa** bị hỏng.

You’ll need to replace the igniter if you keep having trouble lighting the grill.

Nếu bạn vẫn gặp khó khăn khi bật bếp nướng, hãy thay **bộ đánh lửa**.