"if you would" in Vietnamese
nếu bạn có thểnếu được
Definition
Một cách diễn đạt lịch sự khi nhờ ai đó làm gì hoặc mời ai đó, khiến lời nói mềm mại và trang trọng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng, lịch sự (không phổ biến trong trò chuyện thân mật). Tương tự như "nếu bạn không phiền".
Examples
Could you pass the salt, if you would?
Bạn có thể đưa tôi muối **nếu bạn có thể**?
Please take a seat, if you would.
Xin mời ngồi, **nếu bạn có thể**.
Let me know your thoughts, if you would.
Hãy cho tôi biết ý kiến của bạn, **nếu được**.
Just sign here, if you would, and we'll get started.
Xin ký ở đây, **nếu bạn có thể**, chúng ta sẽ bắt đầu.
Drop by my office tomorrow, if you would.
Ngày mai ghé qua văn phòng tôi, **nếu được**.
Send me the details later, if you would.
Gửi tôi chi tiết sau, **nếu bạn có thể**.