Herhangi bir kelime yazın!

"idols" in Vietnamese

thần tượng

Definition

'Thần tượng' là những người hoặc vật được ngưỡng mộ, yêu thích hoặc tôn thờ rất nhiều, có thể là người nổi tiếng hoặc là tượng trong tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thần tượng' có thể dùng cho tượng thờ tôn giáo hoặc người nổi tiếng được ngưỡng mộ (như 'K-pop idols'). Không nhầm với 'idle' (nhàn rỗi).

Examples

Many teenagers have musical idols.

Nhiều thanh thiếu niên có những **thần tượng** âm nhạc.

Some religions have forbidden the use of idols.

Một số tôn giáo cấm sử dụng **thần tượng**.

The fans cheered for their idols at the concert.

Người hâm mộ đã cổ vũ cho các **thần tượng** của mình tại buổi hòa nhạc.

Growing up, my brother and I had different sports idols.

Lúc nhỏ, anh trai tôi và tôi có các **thần tượng** thể thao khác nhau.

People sometimes forget that their idols are only human.

Đôi khi mọi người quên rằng **thần tượng** của họ cũng chỉ là con người.

She collects posters of her favorite idols from all over the world.

Cô ấy sưu tầm áp phích của các **thần tượng** yêu thích từ khắp thế giới.