Herhangi bir kelime yazın!

"idleness" in Vietnamese

sự nhàn rỗisự lười nhác (trang trọng)

Definition

Trạng thái không làm gì, tránh né công việc hoặc sống không hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự nhàn rỗi' mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng, phân biệt với 'thư giãn' hay 'nghỉ ngơi'. Dùng khi nói về thói quen hoặc phẩm chất. Không dùng cho lúc nghỉ ngắn hạn.

Examples

Idleness can lead to boredom.

**Sự nhàn rỗi** có thể dẫn đến nhàm chán.

He was punished for his idleness at school.

Anh ấy bị phạt vì **sự nhàn rỗi** ở trường.

Many people disapprove of idleness.

Nhiều người không tán thành **sự nhàn rỗi**.

After months of idleness, he decided to look for a job.

Sau nhiều tháng **nhàn rỗi**, anh ấy quyết định đi tìm việc.

Parents often worry that too much idleness will affect their children’s future.

Các phụ huynh thường lo lắng quá nhiều **sự nhàn rỗi** sẽ ảnh hưởng đến tương lai của con cái.

Some people see idleness as a chance for creativity, not just wasted time.

Một số người xem **sự nhàn rỗi** là cơ hội để sáng tạo chứ không chỉ là lãng phí thời gian.