Herhangi bir kelime yazın!

"idiosyncrasy" in Vietnamese

đặc điểm riêngtính cách kỳ lạ

Definition

Một thói quen, đặc điểm hoặc cách cư xử riêng biệt, thường lạ lùng, chỉ có ở một người hay một vật nào đó. Cũng dùng để nói về nét đặc trưng nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi miêu tả. Hay đi với từ sở hữu: 'đặc điểm riêng của cô ấy', 'đặc điểm riêng của gia đình này'.

Examples

One idiosyncrasy of my friend is that she always eats dessert first.

Một **đặc điểm riêng** của bạn tôi là cô ấy luôn ăn tráng miệng trước.

It is an idiosyncrasy of this machine to make a loud noise when starting.

**Đặc điểm riêng** của chiếc máy này là phát ra tiếng ồn lớn khi khởi động.

Her biggest idiosyncrasy is tapping her foot while thinking.

**Tính cách kỳ lạ** nhất của cô ấy là gõ chân khi đang suy nghĩ.

I always found his little idiosyncrasies charming.

Tôi luôn thấy những **đặc điểm riêng** nhỏ nhặt của anh ấy thật dễ thương.

Every family has its own idiosyncrasies that make it unique.

Mỗi gia đình đều có những **đặc điểm riêng** làm nên sự khác biệt.

Don't worry, talking to yourself is just one of your harmless idiosyncrasies.

Đừng lo, nói chuyện một mình chỉ là một trong những **tính cách kỳ lạ** vô hại của bạn thôi.