Herhangi bir kelime yazın!

"idiosyncrasies" in Vietnamese

điều riêng biệtthói quen riêng

Definition

Là những thói quen, tính cách hoặc cách ứng xử riêng biệt, khác lạ mà chỉ một người, nhóm hoặc vật có. Thường không phải là nhược điểm nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'idiosyncrasies' thường dùng trong văn cảnh lịch sự hay trang trọng để nói về thói quen nhỏ, đặc biệt của ai đó, ví dụ: 'personal idiosyncrasies', 'cultural idiosyncrasies'. Không dùng cho khuyết điểm nghiêm trọng.

Examples

Everyone has their own idiosyncrasies.

Ai cũng có những **điều riêng biệt** của riêng mình.

Her idiosyncrasies make her interesting.

Những **thói quen riêng** của cô ấy khiến cô ấy trở nên thú vị.

Different cultures have different idiosyncrasies.

Mỗi nền văn hóa có những **điều riêng biệt** khác nhau.

His little idiosyncrasies, like organizing his pens by color, always make me smile.

Những **thói quen riêng** nhỏ của anh ấy, như việc sắp xếp bút theo màu, luôn làm tôi mỉm cười.

You get used to your friend's idiosyncrasies after a while.

Bạn sẽ quen với **thói quen riêng** của bạn mình sau một thời gian.

Every workplace has its own idiosyncrasies—you just have to figure them out.

Mỗi chỗ làm đều có những **điều riêng biệt** riêng—bạn phải nhận ra chúng.