"idealised" in Vietnamese
Definition
Được mô tả hoặc tưởng tượng là hoàn hảo hơn thực tế, chỉ tập trung vào những điểm tốt và bỏ qua khuyết điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật, nói về người, ký ức hoặc khái niệm có vẻ quá hoàn hảo. Không đồng nghĩa với 'hoàn hảo', mà là làm cho có vẻ hoàn hảo.
Examples
He has an idealised picture of his childhood.
Anh ấy có một hình ảnh tuổi thơ **được lý tưởng hóa**.
The movie shows an idealised version of family life.
Bộ phim thể hiện một hình ảnh gia đình **được lý tưởng hóa**.
She wrote an idealised story about a perfect city.
Cô ấy đã viết một câu chuyện **được lý tưởng hóa** về một thành phố hoàn hảo.
People often remember their school days in an idealised way, forgetting the bad parts.
Mọi người thường nhớ về thời đi học theo cách **được lý tưởng hóa**, quên đi những điều không tốt.
His idealised image of her changed after they worked together.
Hình ảnh **được lý tưởng hóa** của anh về cô ấy đã thay đổi sau khi họ làm việc cùng nhau.
History books often present an idealised view of the past.
Sách lịch sử thường trình bày cái nhìn **được lý tưởng hóa** về quá khứ.