Herhangi bir kelime yazın!

"icicles" in Vietnamese

cột băngmăng đá

Definition

Cột băng là những khối băng dài và nhọn, thường treo lơ lửng từ mái nhà hoặc cành cây, hình thành khi nước nhỏ giọt và đóng băng trong thời tiết lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều, muốn nhắc đến một cái thì dùng 'một cột băng'. Hay gặp trong mùa đông, thường gắn với hình ảnh đẹp hoặc nguy hiểm do rơi xuống. Dùng với cụm như 'cột băng treo', 'cột băng nguy hiểm'.

Examples

Icicles hang from the roof after a snowstorm.

Sau trận bão tuyết, **cột băng** treo lơ lửng trên mái nhà.

We broke the icicles off the tree branches.

Chúng tôi đã bẻ **cột băng** khỏi các cành cây.

The sunlight made the icicles sparkle.

Ánh nắng làm **cột băng** lấp lánh.

Be careful—those icicles above the door could fall any minute!

Cẩn thận—**cột băng** trên cửa có thể rơi xuống bất cứ lúc nào!

As a kid, I loved sucking on icicles just for fun.

Hồi nhỏ, tôi thích mút **cột băng** chỉ để vui.

Huge icicles formed along the power lines after the freezing rain.

Sau mưa băng, những **cột băng** lớn hình thành dọc theo đường dây điện.