"iatrogenic" in Vietnamese
Definition
Được gây ra một cách vô ý bởi quá trình điều trị hoặc can thiệp y tế. Thường ám chỉ tác dụng phụ hoặc biến chứng phát sinh từ chăm sóc y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa, khoa học và khá trang trọng. Thường đi với từ như 'tác dụng', 'biến chứng', 'bệnh do y tế'. Không dùng cho lỗi do bệnh nhân tự gây ra.
Examples
The doctor explained the iatrogenic risks of the surgery.
Bác sĩ đã giải thích các rủi ro **do y tế gây ra** của ca phẫu thuật.
A new medicine sometimes causes iatrogenic problems.
Thuốc mới đôi khi gây ra các vấn đề **do y tế gây ra**.
All treatments have a risk of iatrogenic effects.
Mọi hình thức điều trị đều có nguy cơ xảy ra tác dụng **do y tế gây ra**.
Some of his symptoms turned out to be iatrogenic after starting new medication.
Một số triệu chứng của anh ấy hóa ra là **do y tế gây ra** sau khi dùng thuốc mới.
Doctors try to minimize the risk of iatrogenic complications during procedures.
Các bác sĩ cố gắng giảm thiểu nguy cơ biến chứng **do y tế gây ra** trong quá trình điều trị.
This side effect is considered iatrogenic, since it only happened after treatment.
Tác dụng phụ này được xem là **do y tế gây ra**, vì nó chỉ xuất hiện sau điều trị.