Herhangi bir kelime yazın!

"i think not" in Vietnamese

Tôi không nghĩ vậy

Definition

Cách nói lịch sự nhưng dứt khoát để từ chối hoặc không đồng ý với ý kiến hay đề xuất của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

“Tôi không nghĩ vậy” thường nghe trang trọng hoặc có chút sắc thái mỉa mai, dùng để trả lời phủ định mạnh mẽ, nhất là trong tranh luận hoặc khi muốn từ chối ngay lập tức.

Examples

Will you go to the party? I think not.

Bạn sẽ đi dự tiệc chứ? **Tôi không nghĩ vậy**.

Do you believe his story? I think not.

Bạn tin câu chuyện của anh ta không? **Tôi không nghĩ vậy**.

Is it going to rain today? I think not.

Hôm nay trời sẽ mưa à? **Tôi không nghĩ vậy**.

You think you can beat me? I think not!

Bạn nghĩ bạn có thể thắng tôi sao? **Tôi không nghĩ vậy**!

Did she say she's moving away for good? I think not.

Cô ấy nói sẽ chuyển đi mãi mãi à? **Tôi không nghĩ vậy**.

He thinks he can finish all that work by tonight? I think not.

Anh ấy nghĩ có thể hoàn thành hết việc đó tối nay sao? **Tôi không nghĩ vậy**.