Herhangi bir kelime yazın!

"i declare" in Vietnamese

tôi thực sựthật không thể tin được

Definition

Đây là cụm từ cổ hoặc trang trọng dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, nhấn mạnh hoặc khẳng định điều gì đó. Thường thấy trong văn học hoặc khi nói đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này nghe trang trọng, cổ điển hoặc vui nhộn; hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

I declare, it’s getting late.

**Tôi thực sự** thấy trời đã khuya rồi.

I declare, I forgot my keys again!

**Tôi thật không thể tin được**, tôi lại quên chìa khóa rồi!

I declare, this pie is delicious.

**Tôi thực sự** thấy bánh này rất ngon.

I declare, you gave me quite a scare!

**Thật không thể tin được**, bạn làm tôi hoảng hồn đấy!

She walked in so quietly that I declare, I nearly jumped out of my chair.

Cô ấy bước vào lặng lẽ đến mức **tôi thực sự** suýt nhảy khỏi ghế.

I declare, if it isn’t my old friend back in town!

**Thật không thể tin được**, bạn cũ của tôi lại trở về thị trấn này!