Herhangi bir kelime yazın!

"hypocrite" in Vietnamese

kẻ đạo đức giả

Definition

Kẻ đạo đức giả là người nói rằng mình có những niềm tin hoặc chuẩn mực nhất định nhưng lại hành động trái ngược với những điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để phê phán hoặc chỉ trích ai đó. Dùng được cả trong văn nói lẫn viết.

Examples

Don't be a hypocrite; practice what you preach.

Đừng làm **kẻ đạo đức giả**, hãy thực hành những gì bạn nói.

She called him a hypocrite for lying about his habits.

Cô ấy đã gọi anh ta là **kẻ đạo đức giả** vì nói dối về thói quen của mình.

People don't like a hypocrite who judges others.

Mọi người không thích **kẻ đạo đức giả** hay phán xét người khác.

He acts so nice in public, but he's a total hypocrite when no one is watching.

Anh ta cư xử rất tử tế ở nơi công cộng, nhưng khi không ai để ý thì lại hoàn toàn là một **kẻ đạo đức giả**.

Calling out a hypocrite can be risky, but sometimes it's necessary.

Vạch mặt một **kẻ đạo đức giả** có thể rủi ro, nhưng đôi khi là việc cần thiết.

He complains about others being late, but he's a hypocrite because he's never on time himself.

Anh ta phàn nàn người khác đi trễ, nhưng bản thân thì chẳng bao giờ đúng giờ—anh ấy đúng là **kẻ đạo đức giả**.