Herhangi bir kelime yazın!

"hypnotise" in Vietnamese

thôi miên

Definition

Khiến ai đó rơi vào trạng thái hôn mê, khiến họ cảm thấy thư giãn và dễ tiếp nhận gợi ý, thường bằng lời nói nhẹ nhàng hoặc hành động lặp lại.

Examples

The doctor will hypnotise the patient to help with stress.

Bác sĩ sẽ **thôi miên** bệnh nhân để giúp giảm căng thẳng.

Can you really hypnotise someone with a watch?

Bạn thật sự có thể **thôi miên** ai đó bằng một chiếc đồng hồ sao?

She tried to hypnotise the audience with her stories.

Cô ấy đã cố **thôi miên** khán giả bằng những câu chuyện của mình.

I was so tired that the music almost hypnotised me to sleep.

Tôi mệt đến mức âm nhạc gần như **thôi miên** tôi vào giấc ngủ.

The magician claimed he could hypnotise anyone in the room.

Ảo thuật gia khẳng định có thể **thôi miên** bất cứ ai trong phòng.

His voice was so calm, it almost hypnotised everyone listening.

Giọng nói của anh ấy nhẹ nhàng đến mức nó gần như **thôi miên** tất cả những người đang nghe.