Herhangi bir kelime yazın!

"hyperspace" in Vietnamese

siêu không gian

Definition

Thuật ngữ trong truyện khoa học viễn tưởng chỉ một chiều không gian vượt ra ngoài không gian ba chiều, thường dùng để di chuyển nhanh hơn ánh sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu thấy trong truyện hoặc phim khoa học viễn tưởng về du hành vũ trụ. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Spaceships in many movies travel through hyperspace.

Trong nhiều bộ phim, tàu vũ trụ di chuyển qua **siêu không gian**.

The heroes entered hyperspace to escape the enemy.

Các anh hùng đã vào **siêu không gian** để trốn thoát kẻ thù.

In the story, hyperspace makes space travel very fast.

Trong truyện, **siêu không gian** giúp việc du hành vũ trụ trở nên cực kỳ nhanh.

It feels like they just hit a button and suddenly they're in hyperspace!

Cảm giác như họ chỉ nhấn nút và đột nhiên đã ở **siêu không gian**!

According to the plot, jumping to hyperspace lets them avoid danger.

Theo cốt truyện, nhảy vào **siêu không gian** giúp họ tránh nguy hiểm.

If hyperspace were real, space trips would only take minutes!

Nếu **siêu không gian** là có thật, các chuyến đi vũ trụ chỉ mất vài phút thôi!