Herhangi bir kelime yazın!

"hustle and bustle" in Vietnamese

sự nhộn nhịp và ồn ào

Definition

Hoạt động tấp nập và ồn ào, thường thấy ở thành phố hoặc nơi đông người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự nhộn nhịp và ồn ào' dùng cho cảnh đông người, nhiều hoạt động. Có thể diễn đạt cả cảm giác hứng thú lẫn mệt mỏi.

Examples

I miss the hustle and bustle of the city.

Tôi nhớ **sự nhộn nhịp và ồn ào** của thành phố.

The hustle and bustle at the market is exciting.

**Sự nhộn nhịp và ồn ào** ở chợ thật thú vị.

He doesn't like the hustle and bustle of big cities.

Anh ấy không thích **sự nhộn nhịp và ồn ào** của các thành phố lớn.

After a week of hustle and bustle, I just want a quiet evening at home.

Sau một tuần **sự nhộn nhịp và ồn ào**, tôi chỉ muốn buổi tối yên tĩnh ở nhà.

It's hard to relax when you're surrounded by the hustle and bustle of downtown.

Khó mà thư giãn khi bạn bị bao quanh bởi **sự nhộn nhịp và ồn ào** ở trung tâm thành phố.

Some people love the hustle and bustle, while others prefer peace and quiet.

Có người thích **sự nhộn nhịp và ồn ào**, có người lại thích yên bình.