Herhangi bir kelime yazın!

"hustings" in Vietnamese

chiến dịch tranh cửbục phát biểu (chính trị)

Definition

Từ này dùng để chỉ các hoạt động, bài phát biểu và sự kiện diễn ra trong chiến dịch tranh cử hoặc bục phát biểu nơi ứng viên nói chuyện với cử tri.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, khá trang trọng và không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Cụm 'on the hustings' nghĩa là đang vận động tranh cử. Chỉ dùng cho hoạt động chính trị.

Examples

The candidate spoke from the hustings yesterday.

Ứng viên đã phát biểu từ **bục phát biểu** hôm qua.

The mayor is busy on the hustings this week.

Thị trưởng đang bận rộn với **chiến dịch tranh cử** tuần này.

Many promises are made on the hustings.

Nhiều lời hứa được đưa ra trong suốt **chiến dịch tranh cử**.

She traveled the country on the hustings to connect with voters.

Cô ấy đi khắp đất nước trong **chiến dịch tranh cử** để gặp gỡ cử tri.

Debates on the hustings can get really heated.

Các cuộc tranh luận trên **chiến dịch tranh cử** có thể rất gay gắt.

You hear all sorts of promises on the hustings, but not all come true.

Bạn sẽ nghe đủ loại lời hứa trong **chiến dịch tranh cử**, nhưng không phải cái nào cũng thành hiện thực.