Herhangi bir kelime yazın!

"hurtle through" in Vietnamese

lao vụt qua

Definition

Di chuyển rất nhanh qua một nơi, thường gây ra tiếng ồn hoặc để lại ấn tượng mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật hoặc người di chuyển cực nhanh và gây ấn tượng. Hay xuất hiện trong tin tức, truyện kể. Không dùng cho chuyển động chậm.

Examples

The train hurtled through the dark tunnel.

Con tàu **lao vụt qua** đường hầm tối đen.

A meteor hurtled through the sky last night.

Một thiên thạch **lao vụt qua** bầu trời đêm qua.

She watched cars hurtle through the busy streets.

Cô ấy nhìn những chiếc ô tô **lao vụt qua** các con phố đông đúc.

The roller coaster hurtled through loops, making everyone scream.

Tàu lượn siêu tốc **lao vụt qua** các vòng xoáy, khiến mọi người hét lên.

Time seems to hurtle through when you're having fun.

Thời gian dường như **lao vụt qua** khi bạn vui chơi.

We watched rain hurtle through the air during the storm.

Chúng tôi nhìn cơn mưa **lao vụt qua** không khí khi có bão.