"hurdles" in Vietnamese
Definition
Trong thể thao là các rào cản mà vận động viên phải nhảy qua, hoặc những khó khăn, trở ngại trong công việc hay cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
'hurdles' vừa chỉ rào (thể thao), vừa là khó khăn, thử thách. 'overcome hurdles' là vượt qua khó khăn; khi nói 'hurdle' (số ít) thường diễn đạt một rào cản/khó khăn.
Examples
The runners jumped over the hurdles on the track.
Các vận động viên đã nhảy qua các **rào chắn** trên đường chạy.
She faced many hurdles while starting her new business.
Cô ấy đã đối mặt với nhiều **trở ngại** khi bắt đầu kinh doanh mới.
There are always hurdles in life, but we learn from them.
Luôn có những **trở ngại** trong cuộc sống, nhưng chúng ta học hỏi từ chúng.
He cleared all the hurdles and won the race.
Anh ấy đã vượt qua tất cả các **rào chắn** và chiến thắng cuộc đua.
We hit a few hurdles in the project, but nothing we couldn’t handle.
Chúng tôi đã gặp vài **trở ngại** trong dự án nhưng không có gì quá khó khăn.
Learning a new language has its hurdles, but it’s worth it.
Việc học ngoại ngữ có nhiều **trở ngại**, nhưng hoàn toàn xứng đáng.