Herhangi bir kelime yazın!

"hunker down" in Vietnamese

trú ẩncố thủ

Definition

Khi có nguy hiểm hoặc thời tiết xấu, ở yên một chỗ an toàn để bảo vệ bản thân hoặc chuẩn bị đối mặt với tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho ngồi hoặc thư giãn thông thường; chủ yếu dùng khi tránh bão, nguy hiểm hoặc chuẩn bị tập trung cho việc quan trọng ('chờ', 'đợi hết', 'ban đêm', v.v.).

Examples

We need to hunker down before the storm arrives.

Chúng ta cần **trú ẩn** trước khi bão đến.

My family will hunker down at home during the winter snow.

Gia đình tôi sẽ **trú ẩn** ở nhà khi có tuyết mùa đông.

The soldiers hunkered down and waited for help.

Những người lính **cố thủ** và chờ viện trợ.

It’s best to hunker down and wait out the traffic jam.

Tốt nhất nên **ở yên** chờ kẹt xe qua đi.

We’re going to hunker down in the office until the storm is over.

Chúng tôi sẽ **trú ẩn** trong văn phòng cho đến khi cơn bão qua.

With finals coming up, I need to hunker down and study hard.

Kỳ thi sắp đến, tôi cần **cố thủ** và học thật chăm chỉ.