Herhangi bir kelime yazın!

"hungry for" in Vietnamese

khao khátham muốn mãnh liệt

Definition

Cảm giác rất mong muốn hoặc khao khát có được điều gì đó như thành công, tri thức hoặc quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với những khái niệm trừu tượng như 'thành công', 'chú ý', KHÔNG dùng cho đồ ăn. Mang ý nghĩa khát khao mãnh liệt, tương tự 'thirst for'.

Examples

She is hungry for success in her new job.

Cô ấy **khao khát** thành công trong công việc mới của mình.

Young people are often hungry for adventure.

Người trẻ thường **khao khát** phiêu lưu.

He is hungry for answers about his past.

Anh ấy **khao khát** những câu trả lời về quá khứ của mình.

After years without recognition, she's more hungry for praise than ever.

Sau nhiều năm không được công nhận, giờ đây cô ấy càng **khao khát** được khen ngợi hơn bao giờ hết.

He's not just ambitious—he's truly hungry for power.

Anh ấy không chỉ tham vọng—anh ấy thật sự **khao khát** quyền lực.

Kids are naturally hungry for attention from their parents.

Trẻ em vốn dĩ **khao khát** sự chú ý từ cha mẹ.